el dulzor
dul
dul
dool
zor
ˈθoɾ
thor
doctorcastorsectorcensor

Định nghĩa và ý nghĩa của "dulzor"trong tiếng Tây Ban Nha

El dulzor
01

vị ngọt, độ ngọt

la cualidad de tener un sabor azucarado o agradable como el azúcar 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Este vino tiene un dulzor muy equilibrado, no es empalagoso. 

Rượu vang này có độ ngọt rất cân bằng, không quá ngọt.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng