Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El dueño
[female form: dueña][gender: masculine]
01
chủ sở hữu, người sở hữu
persona que posee algo
Các ví dụ
¿ Conoces al dueño del perro?
Bạn có biết chủ sở hữu của con chó không?
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
chủ sở hữu, người sở hữu