Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La guerra
01
chiến tranh
conflicto armado entre países o grupos
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
guerras
Các ví dụ
La guerra afecta a la economía mundial.
Chiến tranh ảnh hưởng đến nền kinh tế thế giới.



























