el guepardo
Pronunciation
/ɡepˈaɾðo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "guepardo"trong tiếng Tây Ban Nha

El guepardo
01

báo săn

felino grande y rápido que vive en África y Asia
el guepardo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
guepardos
Các ví dụ
Un guepardo puede alcanzar velocidades de hasta 100 km/h.
Một con báo săn có thể đạt tốc độ lên đến 100 km/h.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng