Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El guepardo
01
báo săn
felino grande y rápido que vive en África y Asia
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
guepardos
Các ví dụ
Un guepardo puede alcanzar velocidades de hasta 100 km/h.
Một con báo săn có thể đạt tốc độ lên đến 100 km/h.



























