el guepardo
gue
ge
ge
par
ˈpaɾ
par
do
ðo
dho
leopardoanacardoleotardopececillo

Định nghĩa và ý nghĩa của "guepardo"trong tiếng Tây Ban Nha

El guepardo
01

báo săn

felino grande y rápido que vive en África y Asia 
el guepardo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
guepardos
Các ví dụ
El guepardo corre muy rápido en la sabana. 

Báo săn chạy rất nhanh trong thảo nguyên.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng