la guayaba
gua
gwa
gva
ya
ˈja
ya
ba
βa
ba
gravacavalava

Định nghĩa và ý nghĩa của "guayaba"trong tiếng Tây Ban Nha

La guayaba
01

ổi, trái ổi

una fruta tropical de piel verde o amarilla y pulpa rosada o blanca, llena de pequeñas semillas duras 
la guayaba definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
guayabas
Các ví dụ
La guayaba es una fruta muy aromática y rica en vitamina C. 

Ổi là một loại trái cây rất thơm và giàu vitamin C.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng