Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
guatemalteco
01
thuộc Guatemala, liên quan đến Guatemala
relacionado con Guatemala o su gente
Các ví dụ
Conocí a un escritor guatemalteco en la feria del libro.
Tôi đã gặp một nhà văn Guatemala tại hội chợ sách.



























