guatemalteco
gua
gwa
gva
te
te
te
mal
mal
mal
te
ˈte
te
co
ko
ko
chalecosuecosecogeco

Định nghĩa và ý nghĩa của "guatemalteco"trong tiếng Tây Ban Nha

guatemalteco
01

thuộc Guatemala, liên quan đến Guatemala

relacionado con Guatemala o su gente 
guatemalteco definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
guatemalteco
giống đực số nhiều
guatemaltecos
giống cái số ít
guatemalteca
giống cái số nhiều
guatemaltecas
Các ví dụ
El café guatemalteco es muy famoso. 

Cà phê Guatemala rất nổi tiếng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng