la guarida
gua
gwa
gva
ri
ˈɾi
ri
da
ða
dha
guardia

Định nghĩa và ý nghĩa của "guarida"trong tiếng Tây Ban Nha

La guarida
01

hang,

un lugar escondido y protegido donde un animal descansa, duerme o cría a sus hijos 
la guarida definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
guaridas
Các ví dụ
El lobo regresó a su guarida después de cazar. 

Con sói trở về hang của nó sau khi săn mồi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng