Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La guarida
01
hang, ổ
un lugar escondido y protegido donde un animal descansa, duerme o cría a sus hijos
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
guaridas
Các ví dụ
Un oso hibernó en su guarida durante todo el invierno.
Một con gấu ngủ đông trong hang của nó suốt mùa đông.



























