Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
buscar
[past form: busqué][present form: busco]
01
tìm kiếm
intentar encontrar algo o a alguien
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
busco
ngôi thứ ba số ít
busca
hiện tại phân từ
buscando
quá khứ đơn
busqué
quá khứ phân từ
buscado
Các ví dụ
Ella busca un nuevo trabajo.
Cô ấy đang tìm kiếm một công việc mới.



























