buscar
bus
bus
boos
car
ˈkat
kat

Định nghĩa và ý nghĩa của "buscar"trong tiếng Tây Ban Nha

buscar
[past form: busqué][present form: busco]
01

tìm kiếm

intentar encontrar algo o a alguien
buscar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
busco
ngôi thứ ba số ít
busca
hiện tại phân từ
buscando
quá khứ đơn
busqué
quá khứ phân từ
buscado
Các ví dụ
Ella busca un nuevo trabajo.
Cô ấy đang tìm kiếm một công việc mới.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng