buscar
bus
bus
boos
car
ˈkaɾ
kar
jaguarcostaranotarapoyar

Định nghĩa và ý nghĩa của "buscar"trong tiếng Tây Ban Nha

01

tìm kiếm

intentar encontrar algo o a alguien 
buscar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
busco
ngôi thứ ba số ít
busca
hiện tại phân từ
buscando
quá khứ đơn
busqué
quá khứ phân từ
buscado
Các ví dụ
Estoy buscando mis llaves. 

Tôi đang tìm chìa khóa của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng