la butifarra
bu
bu
boo
ti
ti
ti
fa
ˈfa
fa
rra
ra
ra
chatarraguitarrapizarrabarra

Định nghĩa và ý nghĩa của "butifarra"trong tiếng Tây Ban Nha

La butifarra
01

xúc xích Catalan, lạp xưởng Catalan

embutido o salchicha típica de Cataluña, generalmente hecha de carne de cerdo 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
plural
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
butifarras
Các ví dụ
Compramos butifarras para la parrillada. 

Chúng tôi đã mua butifarras cho bữa tiệc nướng.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng