Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
conseguir
[past form: conseguí][present form: consigo]
01
đạt được, kiếm được
lograr tener o alcanzar algo que se desea o necesita
Các ví dụ
Él siempre consigue lo que quiere.
Anh ấy luôn đạt được những gì mình muốn.



























