la conserva
con
kon
kon
ser
ˈseɾ
ser
va
βa
ba
reservahierba

Định nghĩa và ý nghĩa của "conserva"trong tiếng Tây Ban Nha

La conserva
01

thực phẩm đóng hộp

alimento que se guarda enlatado o en frasco para durar mucho tiempo 
la conserva definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
conservas
Các ví dụ
Las conservas facilitan cocinar rápido cuando no hay tiempo. 

Đồ hộp giúp nấu ăn nhanh chóng khi không có thời gian.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng