la conservación
con
kon
kon
ser
seɾ
ser
va
βa
ba
ción
ˈθjon
thyon
civilizaciónconstelaciónconfiscacióncomplicación

Định nghĩa và ý nghĩa của "conservación"trong tiếng Tây Ban Nha

La conservación
01

bảo tồn

acción de proteger, mantener o cuidar la naturaleza, los recursos o el patrimonio 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La conservación de los bosques es vital para la biodiversidad. 

Việc bảo tồn rừng là rất quan trọng đối với đa dạng sinh học.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng