la conservación

Định nghĩa và ý nghĩa của "conservación"trong tiếng Tây Ban Nha

La conservación
01

bảo tồn

acción de proteger, mantener o cuidar la naturaleza, los recursos o el patrimonio
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Programas de conservación ayudan a especies en peligro de extinción.
Các chương trình bảo tồn giúp đỡ các loài có nguy cơ tuyệt chủng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng