Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El conservante
[gender: masculine]
01
chất bảo quản, phụ gia bảo quản
sustancia que se añade a los alimentos u otros productos para evitar que se deterioren
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
conservantes
Các ví dụ
Algunas personas son alérgicas a ciertos conservantes.
Một số người bị dị ứng với một số chất bảo quản nhất định.



























