el conservante
con
kon
kon
ser
seɾ
ser
van
ˈβan
ban
te
te
te
inquietanteprotestanteconcursanteedulcorante

Định nghĩa và ý nghĩa của "conservante"trong tiếng Tây Ban Nha

El conservante
01

chất bảo quản, phụ gia bảo quản

sustancia que se añade a los alimentos u otros productos para evitar que se deterioren 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
conservantes
Các ví dụ
Este producto no contiene conservantes artificiales. 

Sản phẩm này không chứa chất bảo quản nhân tạo.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng