Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La conserva
01
thực phẩm đóng hộp
alimento que se guarda enlatado o en frasco para durar mucho tiempo
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
conservas
Các ví dụ
Compramos varias conservas para el picnic.
Chúng tôi đã mua một số đồ hộp cho buổi dã ngoại.



























