la conserva
Pronunciation
/kɔnsˈɛɾβa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "conserva"trong tiếng Tây Ban Nha

La conserva
01

thực phẩm đóng hộp

alimento que se guarda enlatado o en frasco para durar mucho tiempo
la conserva definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
conservas
Các ví dụ
Compramos varias conservas para el picnic.
Chúng tôi đã mua một số đồ hộp cho buổi dã ngoại.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng