la conseja
con
kon
kon
se
ˈse
se
ja
xa
kha
bandejalentejaarvejaalmeja

Định nghĩa và ý nghĩa của "conseja"trong tiếng Tây Ban Nha

La conseja
01

câu chuyện, truyện kể

relato breve de carácter popular, muchas veces fantástico o inventado 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
consejas
Các ví dụ
La abuela contó una conseja junto al fuego. 

Bà kể một conseja bên cạnh đống lửa.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng