Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La conseja
01
câu chuyện, truyện kể
relato breve de carácter popular, muchas veces fantástico o inventado
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
consejas
Các ví dụ
La abuela contó una conseja junto al fuego.
Bà kể một conseja bên cạnh đống lửa.



























