Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
conquistar
01
chinh phục
tomar control o dominio de un lugar o territorio mediante fuerza o estrategia
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
conquisto
ngôi thứ ba số ít
conquista
hiện tại phân từ
conquistando
quá khứ đơn
conquisté
quá khứ phân từ
conquistado
Các ví dụ
El ejército planea conquistar la fortaleza antes del amanecer.
Quân đội dự định chinh phục pháo đài trước bình minh.
02
chinh phục
ganarse el afecto, amor o admiración de alguien mediante acciones, palabras o gestos románticos
Các ví dụ
Conquistar a alguien requiere tiempo, paciencia y cariño.
Chinh phục ai đó cần thời gian, sự kiên nhẫn và tình yêu thương.



























