rodar
Pronunciation
/roðˈaɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "rodar"trong tiếng Tây Ban Nha

rodar
[past form: rodé][present form: ruedo]
01

quay phim, ghi hình

grabar imágenes para hacer una película o video
rodar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
rodo
ngôi thứ ba số ít
roda
hiện tại phân từ
rodando
quá khứ đơn
rodé
quá khứ phân từ
rodado
Các ví dụ
Rodar una película es un proceso muy largo y complejo.
Quay một bộ phim là một quá trình rất dài và phức tạp.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng