evitar
e
e
e
vi
βi
bi
tar
ˈtaɾ
tar
editar

Định nghĩa và ý nghĩa của "evitar"trong tiếng Tây Ban Nha

01

ngăn chặn, tránh

impedir que algo suceda o no acercarse a algo o alguien 
evitar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
evito
ngôi thứ ba số ít
evita
hiện tại phân từ
evitando
quá khứ đơn
evité
quá khứ phân từ
evitado
Các ví dụ
Trato de evitar el tráfico a las horas pico. 

Tôi cố gắng tránh giao thông vào giờ cao điểm.

02

ngăn ngừa, tránh

impedir que ocurra algo, o eludir una situación o acción 
evitar definition and meaning
Các ví dụ
Debemos evitar accidentes siguiendo las normas de seguridad. 

Chúng ta phải tránh tai nạn bằng cách tuân theo các quy tắc an toàn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng