el rayo
ra
ˈra
ra
yo
ʝo
yo
mayoensayouruguayoparaguayo

Định nghĩa và ý nghĩa của "rayo"trong tiếng Tây Ban Nha

El rayo
01

tia, chùm

línea de luz o energía que se propaga en el espacio 
el rayo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
rayos
Các ví dụ
Un rayo de sol iluminó la habitación. 

Một tia nắng chiếu sáng căn phòng.

02

tia chớp

descarga eléctrica que se produce entre nubes o entre una nube y la tierra durante una tormenta 
el rayo definition and meaning
Các ví dụ
El rayo iluminó todo el cielo. 

Tia chớp chiếu sáng toàn bộ bầu trời.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng