el consenso
con
kon
kon
sen
ˈsen
sen
so
so
so
intensodensotenso

Định nghĩa và ý nghĩa của "consenso"trong tiếng Tây Ban Nha

El consenso
01

sự đồng thuận

acuerdo general entre varias personas sobre un tema o decisión 
el consenso definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
consensos
Các ví dụ
Llegamos a un consenso sobre la fecha de la reunión. 

Chúng tôi đã đạt được sự đồng thuận về ngày họp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng