Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
acudir
[past form: acudí][present form: acudo]
01
đến, tìm đến
ir a un lugar, especialmente para recibir ayuda o participar en algo
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
acudo
ngôi thứ ba số ít
acude
hiện tại phân từ
acudiendo
quá khứ đơn
acudí
quá khứ phân từ
acudido
Các ví dụ
Tengo que acudir a la reunión mañana.



























