acudir
a
a
a
cu
ku
koo
dir
ˈðiɾ
dhir
aludir

Định nghĩa và ý nghĩa của "acudir"trong tiếng Tây Ban Nha

01

đến, tìm đến

ir a un lugar, especialmente para recibir ayuda o participar en algo 
acudir definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
acudo
ngôi thứ ba số ít
acude
hiện tại phân từ
acudiendo
quá khứ đơn
acudí
quá khứ phân từ
acudido
Các ví dụ
Ella acudió al médico por un dolor de cabeza. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng