el acuerdo
Pronunciation
/akwˈɛɾðo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "acuerdo"trong tiếng Tây Ban Nha

El acuerdo
[gender: masculine]
01

thỏa thuận, hiệp định

decisión o entendimiento entre dos o más partes
el acuerdo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
acuerdos
Các ví dụ
El acuerdo fue firmado por ambas partes.
Thỏa thuận đã được ký kết bởi cả hai bên.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng