la acuarela
ac
ak
ak
ua
wa
va
re
ˈɾe
re
la
la
la
pasarela

Định nghĩa và ý nghĩa của "acuarela"trong tiếng Tây Ban Nha

La acuarela
01

màu nước

pintura hecha con colores disueltos en agua, generalmente sobre papel 
la acuarela definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
acuarelas
Các ví dụ
Compré una acuarela para colgar en mi habitación. 

Tôi đã mua một bức tranh màu nước để treo trong phòng của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng