Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
actualizar
01
cập nhật, làm mới
poner algo al día o con la información más reciente
Các ví dụ
Es importante actualizar los datos del cliente regularmente.
Việc cập nhật dữ liệu khách hàng thường xuyên là quan trọng.
02
cập nhật bản thân, giữ mình với thông tin mới nhất
ponerse al día o mantenerse con la información más reciente
Các ví dụ
Juan se actualiza viendo tutoriales en línea.
Juan cập nhật bản thân bằng cách xem hướng dẫn trực tuyến.



























