el acuario
ac
ˈak
ak
uar
waɾ
var
io
jo
yo
anuarioactuario

Định nghĩa và ý nghĩa của "acuario"trong tiếng Tây Ban Nha

El acuario
01

bể cá, thủy cung

lugar donde se mantienen y exhiben animales acuáticos , especialmente peces 
el acuario definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
acuarios
Các ví dụ
Fuimos al acuario para ver los peces de colores. 

Chúng tôi đã đến thủy cung để xem những con cá đầy màu sắc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng