el acuario
Pronunciation
/akwˈaɾjo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "acuario"trong tiếng Tây Ban Nha

El acuario
[gender: masculine]
01

bể cá, thủy cung

lugar donde se mantienen y exhiben animales acuáticos, especialmente peces
el acuario definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
acuarios
Các ví dụ
Los peces en el acuario necesitan agua limpia y oxígeno.
Cá trong bể cá cần nước sạch và oxy.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng