el acuerdo
ac
ˈak
ak
uer
weɾ
ver
do
ðo
dho
recuerdocerdoizquierdo

Định nghĩa và ý nghĩa của "acuerdo"trong tiếng Tây Ban Nha

El acuerdo
01

thỏa thuận, hiệp định

decisión o entendimiento entre dos o más partes 
el acuerdo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
acuerdos
Các ví dụ
Llegaron a un acuerdo después de la reunión. 

Họ đã đạt được một thỏa thuận sau cuộc họp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng