permanecer
per
peɾ
per
ma
ma
ma
ne
ne
ne
cer
ˈθeɾ
ther
empobrecerdesconocersorprenderretroceder

Định nghĩa và ý nghĩa của "permanecer"trong tiếng Tây Ban Nha

permanecer
01

ở lại, lưu lại

continuar en un lugar o estado sin moverse 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ trạng thái
bất quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
permanezco
ngôi thứ ba số ít
permanece
hiện tại phân từ
permaneciendo
quá khứ đơn
permanecí
quá khứ phân từ
permanecido
Các ví dụ
Permaneció en casa durante todo el día. 

Ở lại nhà cả ngày.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng