Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
permanecer
01
ở lại, lưu lại
continuar en un lugar o estado sin moverse
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ trạng thái
bất quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
permanezco
ngôi thứ ba số ít
permanece
hiện tại phân từ
permaneciendo
quá khứ đơn
permanecí
quá khứ phân từ
permanecido
Các ví dụ
Permaneció en casa durante todo el día.
Ở lại nhà cả ngày.



























