Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
permisivo
01
dễ dãi
que permite o tolera comportamientos o acciones con pocas restricciones
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más permisivo
so sánh hơn
más permisivo
có thể phân cấp
giống đực số ít
permisivo
giống đực số nhiều
permisivos
giống cái số ít
permisiva
giống cái số nhiều
permisivas
Các ví dụ
Tiene una actitud permisiva con sus hijos.
Anh ấy có thái độ dễ dãi với con cái mình.



























