optar
op
op
op
tar
ˈtaɾ
tar

Định nghĩa và ý nghĩa của "optar"trong tiếng Tây Ban Nha

01

chọn, lựa chọn

elegir entre varias opciones 
optar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
opto
ngôi thứ ba số ít
opta
hiện tại phân từ
optando
quá khứ đơn
opté
quá khứ phân từ
optado
Các ví dụ
Decidí optar por la carrera de medicina. 

Tôi quyết định chọn sự nghiệp y học.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng