Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Las oposiciones
01
thi tuyển công chức
conjunto de pruebas para acceder a un puesto en la administración pública
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
oposiciones
Các ví dụ
Aprobó las oposiciones el año pasado.
Cô ấy đã vượt qua kỳ thi công chức vào năm ngoái.



























