las oposiciones
Pronunciation
/ˌoposiθjˈones/

Định nghĩa và ý nghĩa của "oposiciones"trong tiếng Tây Ban Nha

Las oposiciones
01

thi tuyển công chức

conjunto de pruebas para acceder a un puesto en la administración pública 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
oposiciones
Các ví dụ
Está preparando las oposiciones para ser profesor. 

Anh ấy đang chuẩn bị cho kỳ thi công chức để trở thành giáo viên.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng