Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
optativo
01
tùy chọn, không bắt buộc
que se puede elegir libremente, no es obligatorio
Các ví dụ
La participación en el taller es optativa.
Việc tham gia hội thảo là tùy chọn.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tùy chọn, không bắt buộc