Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
optativo
01
tùy chọn, không bắt buộc
que se puede elegir libremente, no es obligatorio
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
optativo
giống đực số nhiều
optativos
giống cái số ít
optativa
giống cái số nhiều
optativas
Các ví dụ
Esta asignatura es optativa.
Môn học này là tùy chọn.



























