Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La diversión
01
sự giải trí, niềm vui
actividad que causa alegría o entretenimiento
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La película fue pura diversión.
Bộ phim là sự giải trí thuần túy.



























