el docente
Pronunciation
/doθˈɛnte/

Định nghĩa và ý nghĩa của "docente"trong tiếng Tây Ban Nha

El docente
01

giáo viên

una persona que se dedica profesionalmente a la enseñanza
el docente definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
docentes
Các ví dụ
La reunión es solo para los docentes y el personal administrativo.
Cuộc họp chỉ dành cho giáo viên và nhân viên hành chính.
docente
01

giảng dạy, sư phạm

relacionado con la enseñanza o los profesores
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ đuôi -nte
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
docente
giống đực số nhiều
docentes
giống cái số ít
docente
giống cái số nhiều
docentes
Các ví dụ
Este manual contiene valioso material docente para la formación.
Sổ tay này chứa tài liệu giảng dạy quý giá cho việc đào tạo.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng