la ficha
fi
ˈfi
fi
cha
ʧa
cha
fachafecha

Định nghĩa và ý nghĩa của "ficha"trong tiếng Tây Ban Nha

La ficha
01

chip

pieza pequeña que se usa como dinero en juegos de casino 
la ficha definition and meaning
Các ví dụ
En el casino, cambié dinero por fichas para jugar. 

Tại sòng bạc, tôi đã đổi tiền lấy chips để chơi.

02

quân cờ, chip

pieza pequeña que se utiliza en juegos de mesa 
la ficha definition and meaning
Các ví dụ
Colocó su ficha en la casilla correcta del tablero. 

Anh ấy đã đặt quân cờ của mình vào ô đúng trên bàn cờ.

03

phiếu, thẻ chỉ mục

tarjeta pequeña usada para organizar información o datos 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
fichas
Các ví dụ
Escribí el nombre en la ficha para recordarlo. 

Tôi đã viết tên lên phiếu để nhớ nó.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng