el fideo
fi
ˈfi
fi
deo
deo
deo
tebeoboxeotapeodeseo

Định nghĩa và ý nghĩa của "fideo"trong tiếng Tây Ban Nha

El fideo
01

mì sợi, mì ống mỏng

un tipo de pasta muy delgada y corta, con forma de hilo o cuerda pequeña 
el fideo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
fideos
Các ví dụ
El fideo es ideal para hacer sopas rápidas y ligeras. 

Fideo là lý tưởng để làm các món súp nhanh và nhẹ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng