Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El fideo
01
mì sợi, mì ống mỏng
un tipo de pasta muy delgada y corta, con forma de hilo o cuerda pequeña
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
fideos
Các ví dụ
Los fideos se cocinan muy rápido, en solo unos minutos.
Mì sợi nấu rất nhanh, chỉ trong vài phút.



























