el fideo
Pronunciation
/fiðˈeo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "fideo"trong tiếng Tây Ban Nha

El fideo
01

mì sợi, mì ống mỏng

un tipo de pasta muy delgada y corta, con forma de hilo o cuerda pequeña
el fideo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
fideos
Các ví dụ
Los fideos se cocinan muy rápido, en solo unos minutos.
Mì sợi nấu rất nhanh, chỉ trong vài phút.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng