el comercio
co
ko
ko
merc
ˈmeɾθ
merth
io
jo
yo

Định nghĩa và ý nghĩa của "comercio"trong tiếng Tây Ban Nha

El comercio
01

thương mại

actividad de comprar y vender productos o servicios 
el comercio definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
comercios
Các ví dụ
El comercio entre países es fundamental para la economía. 

Thương mại giữa các quốc gia là cơ bản cho nền kinh tế.

02

cửa hàng, tiệm

establecimiento donde se venden productos o servicios 
el comercio definition and meaning
Các ví dụ
El comercio de la esquina vende frutas frescas. 

Thương mại ở góc bán trái cây tươi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng