los comestibles
co
ko
ko
mes
mes
mes
tib
tiβ
tib
les
les
les

Định nghĩa và ý nghĩa của "comestibles"trong tiếng Tây Ban Nha

Los comestibles
01

thực phẩm

alimentos y otros productos para el hogar que se compran en una tienda o supermercado 
los comestibles definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
comestibles
Các ví dụ
Hice la compra semanal y traje todos los comestibles a casa. 

Tôi đã mua sắm hàng tuần và mang tất cả thực phẩm về nhà.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng