los comestibles
Pronunciation
/kˌomestˈiβles/

Định nghĩa và ý nghĩa của "comestibles"trong tiếng Tây Ban Nha

Los comestibles
01

thực phẩm

alimentos y otros productos para el hogar que se compran en una tienda o supermercado
los comestibles definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
comestibles
Các ví dụ
Hice una lista de comestibles para no olvidar nada.
Tôi đã lập một danh sách thực phẩm để không quên bất cứ thứ gì.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng