Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La comida
01
thức ăn, bữa ăn
alimento que se prepara o se consume para nutrirse
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
comidas
Các ví dụ
Vamos a preparar la comida juntos.
Hãy cùng nhau chuẩn bị bữa ăn.
02
bữa ăn, thức ăn
alimento o conjunto de alimentos que se consumen en un momento del día
Các ví dụ
Compraron comida para toda la semana.
Họ đã mua thức ăn cho cả tuần.



























