la comida
co
ko
ko
mi
ˈmi
mi
da
ða
dha
subidaheridamedidabebida

Định nghĩa và ý nghĩa của "comida"trong tiếng Tây Ban Nha

La comida
01

thức ăn, bữa ăn

alimento que se prepara o se consume para nutrirse 
la comida definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
comidas
Các ví dụ
La comida está lista. 

Thức ăn đã sẵn sàng.

02

bữa ăn, thức ăn

alimento o conjunto de alimentos que se consumen en un momento del día 
la comida definition and meaning
Các ví dụ
Cada comida incluye sopa, plato principal y postre. 

Mỗi bữa ăn bao gồm súp, món chính và món tráng miệng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng