comerciante
co
ˌko
ko
merc
mɛtθ
metth
ian
ˈjan
yan
te
te
te

Định nghĩa và ý nghĩa của "comerciante"trong tiếng Tây Ban Nha

El comerciante
[gender: masculine]
01

thương nhân, nhà buôn

persona que compra y vende productos para ganar dinero
el comerciante definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
comerciantes
Các ví dụ
Los comerciantes están preocupados por la crisis económica.
Các thương nhân đang lo lắng về cuộc khủng hoảng kinh tế.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng