comercializar
Pronunciation
/kˌomɛɾθjˌaliθˈaɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "comercializar"trong tiếng Tây Ban Nha

comercializar
01

thương mại hóa, đưa ra thị trường

poner a la venta un producto o desarrollar las actividades necesarias para su venta
comercializar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
comercializo
ngôi thứ ba số ít
comercializa
hiện tại phân từ
comercializando
quá khứ đơn
comercializó
quá khứ phân từ
comercializado
Các ví dụ
La empresa comercializa café orgánico.
Công ty kinh doanh cà phê hữu cơ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng