Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
comercializar
01
thương mại hóa, đưa ra thị trường
poner a la venta un producto o desarrollar las actividades necesarias para su venta
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
comercializo
ngôi thứ ba số ít
comercializa
hiện tại phân từ
comercializando
quá khứ đơn
comercializó
quá khứ phân từ
comercializado
Các ví dụ
La empresa comercializa café orgánico.
Công ty kinh doanh cà phê hữu cơ.



























