jubilado
Pronunciation
/xˌuβilˈaðo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "jubilado"trong tiếng Tây Ban Nha

jubilado
01

đã nghỉ hưu, về hưu

que ha dejado de trabajar por edad o años de servicio
jubilado definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más jubilado
so sánh hơn
más jubilado
có thể phân cấp
giống đực số ít
jubilado
giống đực số nhiều
jubilados
giống cái số ít
jubilada
giống cái số nhiều
jubiladas
Các ví dụ
Los profesores jubilados reciben una pensión mensual.
Các giáo viên đã nghỉ hưu nhận được một khoản lương hưu hàng tháng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng