Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La alegría
01
niềm vui, sự hân hoan
sentimiento de felicidad y entusiasmo
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La alegría llenó la casa durante la fiesta.
Niềm vui tràn ngập ngôi nhà trong suốt bữa tiệc.



























