el alegato
Pronunciation
/ˌaleɣˈato/

Định nghĩa và ý nghĩa của "alegato"trong tiếng Tây Ban Nha

El alegato
[gender: masculine]
01

lời biện hộ, bài trình bày

exposición oral o escrita que defiende una idea o posición
el alegato definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
alegatos
Các ví dụ
El alegato incluyó pruebas y testimonios importantes.
Lời tuyên bố bao gồm các bằng chứng và lời khai quan trọng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng